Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gasolier

/,^æsә'liә(r)/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gasolier

//

* danh từ
  • cây đèn khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. Same as Gasalier.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...