Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaspingly

/'gɑ:spiɳli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaspingly

/'gɑ:spiɳli/

phó từ

  • thở hổn hển
  • kinh ngạc, sửng sốt
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...