Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gassing

/'gæsiŋ/ phổ biến #37523
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gassing

//

* danh từ
  • sự bốc khí
  • sự tách khí
Định nghĩa tiếng Anh

n. the process of interacting with gas n. the deliberate act of poisoning some person or animal with gas

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...