gasteropodous
/,^æstә'rɔpәdәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gasteropodous
//
* tính từ- xem gasteropod
Định nghĩa tiếng Anh
a. Same as Gastropodous.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Same as Gastropodous.
Đang tải...