Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gasterospore

/^æstәrә'spɔ:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gasterospore

//

* danh từ
  • bào tử vách dày (trong quả)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...