Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gastight

//

* tính từ
  • kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. So tightly fitted as to preclude the escape of gas;\n impervious to gas.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...