Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastight

/'gæstait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastight

//

* tính từ
  • kín khí, không thấm khí; chống được hơi độc
Định nghĩa tiếng Anh

a. So tightly fitted as to preclude the escape of gas; impervious to gas.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...