Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastralgia

/gæs'trældʒiә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastralgia

//

* danh từ
  • (y học) đau dạ dày
Định nghĩa tiếng Anh

n an ache localized in the stomach or abdominal region

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...