Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastroduodenal

/,^æstrәudu:ә'di:nәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastroduodenal

//

* tính từ
  • thuộc dạ dày ruột kết
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the stomach and the duodenum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...