Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gastroduodenal

//

* tính từ
  • thuộc dạ dày ruột kết
Định nghĩa tiếng Anh

a. of or relating to the stomach and the duodenum

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...