Từ điển Anh–Việt

109,053 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gastrohepatic

//

* tính từ
  • thuộc dạ dày-gan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the stomach and liver; hepatogastric;\n as, the gastrohepatic, or lesser, omentum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...