Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastrohepatic

/,^æstrәjhi'pætik/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastrohepatic

//

* tính từ
  • thuộc dạ dày-gan
Định nghĩa tiếng Anh

a. Pertaining to the stomach and liver; hepatogastric; as, the gastrohepatic, or lesser, omentum.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...