Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastrology

/gæs'trɔlədʤi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastrology

/gæs'trɔlədʤi/

danh từ

  • nghệ thuật nấu ăn
Định nghĩa tiếng Anh

n. The science which treats of the structure and functions of the stomach; a treatise of the stomach.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...