Từ điển Anh–Việt

111.807 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gastronomically

/,gæstrə'nɔmikəli/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gastronomically

//

* phó từ
  • về mặt ẩm thực, về mặt nấu nướng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...