gastropodous
/^æs'trɔpәdәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gastropodous
//
* tính từ- có chân bụng
Định nghĩa tiếng Anh
a. Of or pertaining to the Gastropoda.
Từ điển Anh–Việt
111.805 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. Of or pertaining to the Gastropoda.
Đang tải...