Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gate array

//

  • (Tech) giàn cổng, mạng cổng (điện tử)

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...