gate-crasher
/'geit,kræʃə/
danh từ (từ lóng)
- người chuồn vào cửa
- khách không mời mà đến
Biến thể từ
gate-crashers số nhiều
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
Đang tải...