gate-legged
/'geitlegd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gate-legged
/'geitlegd/
tính từ
- gate-legged table bàn cánh lật
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...