gate-money
/'geit,mʌni/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gate-money
/'geit,mʌni/
danh từ
- tiền mua vé (trận đấu thể thao...) ((cũng) gate)
Từ điển Anh–Việt
111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...