Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gate-to-source impedance

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gate-to-source impedance

//

  • (Tech) trở kháng từ cổng đến nguồn
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...