Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gate-triggered thyristor

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gate-triggered thyristor

//

  • (Tech) bộ công tắc chất bán dẫn đóng
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...