Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #44129

gateau

//

* danh từ; số nhiều gateaux
  • bánh ngọt
Biến thể từ gateaus số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. any of various rich and elaborate cakes

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...