Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gatecrasher

/'ɡeɪtkræʃə(r)/
Biến thể từ gatecrashers số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gatecrasher

//

* danh từ
  • người chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...