Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gatecrasher

//

* danh từ
  • người chuồn vào cửa để xem kịch hoặc phim... mà không mua vé; người không ai mời mà vẫn đến dự tiệc
Biến thể từ gatecrashers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. someone who gets in (to a party) without an invitation or without paying

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...