Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gatekeeping /ˈɡeɪtkiːpɪŋ/

IELTS

danh từ

  • sự kiểm soát thông tin

ví dụ

Editors perform gatekeeping for news. — Biên tập viên thực hiện kiểm soát thông tin cho tin tức.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...