Từ điển Anh–Việt

111.705 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaudiness

/'gɔ:dinis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaudiness

/'gɔ:dinis/

danh từ

  • vẻ loè loẹt, vẻ hoa hoè hoa sói
  • tính cầu kỳ, tính hoa mỹ (văn)
Định nghĩa tiếng Anh

n tasteless showiness n strident color or excessive ornamentation

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...