Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

IELTSGRECollins ★ phổ biến #15011

gaudy

/'gɔ:di/

tính từ

  • loè loẹt, hoa hoè hoa sói
    • cheap and gaudy jewels: những đồ trang sức loè loẹt rẻ tiền
  • cầu kỳ, hoa mỹ (văn)

danh từ

  • ngày liên hoan (ở trường học); tiệc hàng năm của các cựu học sinh đại học
Định nghĩa tiếng Anh

n. (Britain) a celebratory reunion feast or entertainment held a college

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...