Từ điển Anh–Việt

112.227 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gaugeable

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gaugeable

//

* tính từ
  • có thể đo, đong được
  • có thể đánh giá được
  • có thể định cở được
  • có thể hiệu chuẩn được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being gauged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...