Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gaugeable

//

* tính từ
  • có thể đo, đong được
  • có thể đánh giá được
  • có thể định cở được
  • có thể hiệu chuẩn được
Định nghĩa tiếng Anh

a. Capable of being gauged.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...