Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gauger

//

* danh từ
  • người kiểm tra hàng để thu thuế
  • người đo lường; người đánh giá
Biến thể từ gaugers số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gauges; an officer whose business it is to\n ascertain the contents of casks.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...