Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gauntleted

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gauntleted

//

* danh từ
  • đeo bao tay sắt; đeo bao tay dài
Định nghĩa tiếng Anh

s. wearing a protective glove

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...