Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gauntness

/ 'gɔ:ntnis/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gauntness

//

* danh từ
  • xem gaunt chỉ tình trạng
Định nghĩa tiếng Anh

n. extreme leanness (usually caused by starvation or disease)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...