Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gauntry

/'gæntri/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gauntry

/'gæntri/

danh từ

  • giá gỗ kê thùng
  • (kỹ thuật) giàn cần cẩu
  • (ngành đường sắt) giàn tín hiệu (bắc cao qua đường sắt)
Định nghĩa tiếng Anh

n a framework of steel bars raised on side supports to bridge over or around something; can display railway signals above several tracks or can support a traveling crane etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...