Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gavial

/'geiviәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gavial

//

* danh từ
  • (động vật) cá sấu ấn-độ, mõm dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. large fish-eating Indian crocodilian with a long slender snout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...