gavial
/'geiviәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gavial
//
* danh từ- (động vật) cá sấu ấn-độ, mõm dài
Định nghĩa tiếng Anh
n. large fish-eating Indian crocodilian with a long slender snout