Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gavial

//

* danh từ
  • (động vật) cá sấu ấn-độ, mõm dài
Định nghĩa tiếng Anh

n. large fish-eating Indian crocodilian with a long slender snout

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...