gazehound
//
* danh từ- chó săn mắt nhìn xa
Định nghĩa tiếng Anh
n. A hound that pursues by the sight rather than by the\n scent.
109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
n. A hound that pursues by the sight rather than by the\n scent.
Đang tải...