Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gear-box

/'giəbɔks/

-case) /'giəkeis/

danh từ

  • hộp số (ô tô)
Biến thể từ gear-boxes số nhiều
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...