Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gear-box

/'giəbɔks/
Biến thể từ gear-boxes số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gear-box

/'giəbɔks/

-case) /'giəkeis/

danh từ

  • hộp số (ô tô)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...