Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gear-ratio

/'giə'reiʃiou/

danh từ

  • (kỹ thuật) số truyền động
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...