gear-ratio
/'giə'reiʃiou/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gear-ratio
/'giə'reiʃiou/
danh từ
- (kỹ thuật) số truyền động
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...