Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gearset

/'^iәset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gearset

//

* danh từ
  • bộ bánh răng
Định nghĩa tiếng Anh

n a set of gears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...