Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gearset

//

* danh từ
  • bộ bánh răng
Định nghĩa tiếng Anh

n a set of gears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...