Từ điển Anh–Việt

109,012 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #32193

gearshift

//

* danh từ
  • sự sang số
Định nghĩa tiếng Anh

n. a mechanical device for engaging and disengaging gears

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...