Từ điển Anh–Việt

111.704 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geat

/^i:t,jæәt/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geat

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) đậu rót
Định nghĩa tiếng Anh

n. The channel or spout through which molten metal runs into a mold in casting.

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...