gelatinization
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gelatinization
//
* danh từ- sự gelatin hoá
Định nghĩa tiếng Anh
n. Same as Gelatination.
Từ điển Anh–Việt
111.696 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. Same as Gelatination.
Đang tải...