Từ điển Anh–Việt

111.695 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gelatinoid

/dʒi'lætinɔid/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gelatinoid

//

* tính từ
  • dạng gelatin
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...