Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gelder

/'geldə/

danh từ

  • người thiến (súc vật)
Định nghĩa tiếng Anh

n. One who gelds or castrates.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...