gelidness
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gelidness
//
* danh từ- xem gelidity
Định nghĩa tiếng Anh
n. The state of being gelid; gelidity.
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. The state of being gelid; gelidity.
Đang tải...