Từ điển Anh–Việt

111.699 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gelignite

/'dʤelignait/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gelignite

/'dʤelignait/

danh từ

  • Gêlinhit (một loại chất nổ)
Định nghĩa tiếng Anh

n. a type of dynamite in which the nitroglycerin is absorbed in a base of wood pulp and sodium or potassium nitrate

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...