Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

gelose

//

* danh từ
  • (hoá học) thạch trắng
Định nghĩa tiếng Anh

n. An amorphous, gummy carbohydrate, found in Gelidium,\n agar-agar, and other seaweeds.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...