Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemeinschaft

/^ә'mainʃɑ:ft/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemeinschaft

//

* danh từ; số nhiều gemeinschaften
  • quan hệ xã hội hay cộng đồng gắn bó
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...