geminiflorous
/,dʒemini'flɔ:rәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
geminiflorous
//
* tính từ- có hoa sinh đôi; có hoa dính đôi
Định nghĩa tiếng Anh
a. Having the flowers arranged in pairs.