Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

geminiflorous

/,dʒemini'flɔ:rәs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

geminiflorous

//

* tính từ
  • có hoa sinh đôi; có hoa dính đôi
Định nghĩa tiếng Anh

a. Having the flowers arranged in pairs.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...