Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemmation

/dʤe'meiʃn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemmation

/dʤe'meiʃn/

danh từ

  • (sinh vật học) sự mọc mầm; sự sinh mầm
  • sự sinh sản bằng mầm
Định nghĩa tiếng Anh

n asexual reproduction in which a local growth on the surface or in the body of the parent becomes a separate individual

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...