gemmiferous
/dʤe'mifərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gemmiferous
/dʤe'mifərəs/
tính từ
- có ngọc
- có mầm
Định nghĩa tiếng Anh
a. bearing or reproducing by a gemma
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
a. bearing or reproducing by a gemma
Đang tải...