Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemmiparous

/dʤe'mipərəs/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemmiparous

/dʤe'mipərəs/

tính từ (sinh vật học)

  • sinh mầm
  • sinh sản bằng mầm
Định nghĩa tiếng Anh

a. Producing buds; reproducing by buds. See Gemmation, 1.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...