Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemmology

/dʒe'mɒlәdʒi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemmology

//

* danh từ
  • khoa nghiên cứu ngọc, đá quí
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...