gemmulation
/,dʒemju'leiʃәn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
gemmulation
//
* danh từ- sự mọc chồi con
Định nghĩa tiếng Anh
n. See Gemmation.
Từ điển Anh–Việt
111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
n. See Gemmation.
Đang tải...