Từ điển Anh–Việt

111.748 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemmy

/'dʒemi/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemmy

//

* tính từ
  • có nhiều ngọc
Định nghĩa tiếng Anh

n. Full of gems; bright; glittering like a gem. n. Spruce; smart.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...