Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

gemsbok

/'gemzbɒk/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

gemsbok

//

* danh từ
  • (động vật) linh dương Nam Phi
Định nghĩa tiếng Anh

n. large South African oryx with a broad black band along its flanks

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...